double bind

Học thuật
Thân thiện
double bind

A manager gives an employee a double bind by demanding both perfect accuracy and impossible speed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình thế lưỡng nan, tình huống tiến thoái lưỡng nan: Một tình huống khó xử trong đó một người phải đối mặt với hai lựa chọn hoặc yêu cầu mâu thuẫn nhau, bất kỳ lựa chọn nào cũng sẽ dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc thất bại. Đây thường một tình trạng tâm lý gây căng thẳng, đặc biệt khi các mệnh lệnh mâu thuẫn đến từ một người quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt caught in a double bind: if she spoke up, she would be seen as aggressive; if she stayed quiet, she would be seen as incompetent. ( ấy cảm thấy mắc kẹt trong một tình thế lưỡng nan: nếu lên tiếng, sẽ bị coi hung hăng; nếu im lặng, sẽ bị coi bất tài.)
    • The manager's contradictory instructions created a classic double bind for the employee. (Những chỉ dẫn mâu thuẫn của người quản lý đã tạo ra một tình thế lưỡng nan điển hình cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a double bind": ở trong tình thế lưỡng nan.

    • Politicians are often in a double bind, trying to please both sides of the debate. (Các chính trị gia thườngtrong tình thế lưỡng nan khi cố gắng làm hài lòng cả hai phe trong cuộc tranh luận.)
  • "A psychological double bind": tình thế lưỡng nan về mặt tâm lý (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trị liệu).

    • The theory of the double bind was influential in family therapy. (Lý thuyết về tình thế lưỡng nan ảnh hưởng lớn trong trị liệu gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilemma (n): tình thế khó xử, tình huống tiến thoái lưỡng nan (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào mệnh lệnh mâu thuẫn từ một nguồn quyền lực).
  • Catch-22 (n): tình huống bế tắc, nghịch lý không lối thoát (nhấn mạnh vào quy tắc hoặc điều kiện tự mâu thuẫn).
  • No-win situation (n): tình huống không thể thắng, tình thế bất lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Paradoxical injunction: mệnh lệnh nghịch lý.
  • Inescapable dilemma: tình thế lưỡng nan không thể thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "double bind".)

Thành ngữ liên quan
  • Between a rock and a hard place: giữa đá vách đá, ý chỉ tình thế tiến thoái lưỡng nan.
    • The new policy puts the company between a rock and a hard place, similar to a double bind. (Chính sách mới đặt công ty vào thế tiến thoái lưỡng nan, tương tự như một tình thế lưỡng nan.)
double bind

A manager gives an employee a double bind by demanding both perfect accuracy and impossible speed.

Noun
  1. Tình thế lưỡng sự

Từ gần giống